chế tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chế tạo, làm ra một vật thể hoặc sản phẩm: Hành động sử dụng kỹ thuật, kỹ năng và nguyên liệu để tạo ra một đồ vật, công cụ hoặc tác phẩm cụ thể, thường mang tính thủ công hoặc tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ kim hoàn chế tác chiếc vòng cổ từ vàng nguyên chất. (Người thợ kim hoàn làm ra chiếc vòng cổ từ vàng nguyên chất.)
- Công ty này chuyên chế tác các linh kiện điện tử chính xác cao. (Công ty này chuyên sản xuất các linh kiện điện tử chính xác cao.)
- Nghệ nhân đã dành nhiều tháng để chế tác bức tượng gỗ quý. (Nghệ nhân đã dành nhiều tháng để tạo tác bức tượng gỗ quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chế tác tinh xảo": được làm ra một cách rất tinh vi, khéo léo và tỉ mỉ.
- Chiếc đồng hồ cơ này có bộ máy được chế tác tinh xảo. (Chiếc đồng hồ cơ này có bộ máy được chế tạo rất tinh xảo.)
"công nghệ chế tác": các quy trình, kỹ thuật dùng để sản xuất, chế tạo.
- Công nghệ chế tác chip bán dẫn ngày càng hiện đại. (Kỹ thuật sản xuất chip bán dẫn ngày càng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Chế tạo (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn, chỉ việc sản xuất, làm ra sản phẩm, đặc biệt trong công nghiệp.
- Tạo tác (động từ): Nhấn mạnh vào hành động sáng tạo, làm ra (thường dùng trong nghệ thuật, điêu khắc).
- Gia công (động từ): Xử lý, biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoặc bán thành phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Làm ra: Hành động tạo ra một thứ gì đó.
- Sản xuất: Tạo ra hàng hóa với số lượng lớn, thường bằng máy móc.
- Chế tạo: (Như đã nêu ở trên).
Lưu ý về sắc thái nghĩa
- "Chế tác" thường mang sắc thái trang trọng hơn "chế tạo".
- "Chế tác" thường được dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh đến kỹ năng thủ công, sự tinh xảo, tỉ mỉ hoặc tính nghệ thuật của sản phẩm được làm ra (ví dụ: chế tác trang sức, chế tác tác phẩm nghệ thuật).
- "Chế tạo" có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả sản xuất công nghiệp quy mô lớn (ví dụ: chế tạo ô tô, chế tạo máy bay).
- Nh. Chế tạo.